Bản dịch của từ Magna trong tiếng Trung

Magna

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magna (Noun)

mˈægnə
mˈægnə
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In medieval times a group of important or influential people

中世纪的权势人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A title of respect for a person of great importance or rank

尊贵的人物

Ví dụ

Magna (Idiom)

01

Magna carta a charter of liberties agreed upon by King John of England in 1215

大宪章

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Magna opera great works or achievements

伟大作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Magna cum laude with great honor used to denote academic achievements

以极高的荣誉毕业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh