Bản dịch của từ Mark trong tiếng Trung
Mark
Noun CountableVerb

Mark (Noun Countable)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A particular level standard or point that shows achievement or progress
水平;标准;里程碑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mark (Verb)
mˈɑːk
ˈmɑrk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
