Bản dịch của từ Meet trong tiếng Trung

Meet

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meet (Verb)

miːt
miːt
01

Meeting.

见面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Fulfil or satisfy (a need, requirement, or condition)

满足需求或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Arrange or happen to come into the presence or company of (someone)

与某人相遇或见面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Touch; join.

接触;相遇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Meet (Adjective)

mˈit
mˈit
01

Suitable or proper.

合适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Meet (Noun)

mˈit
mˈit
01

A gathering of riders and hounds before a hunt begins.

猎犬和骑手在狩猎前的集合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An organized event at which a number of races or other athletic contests are held.

运动会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A meeting, typically one with an illicit purpose.

秘密会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ