Bản dịch của từ Motion trong tiếng Trung

Motion

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motion (Noun)

mˈoʊʃn̩
mˈoʊʃn̩
01

A formal proposal put to a legislature or committee.

正式提案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or process of moving or being moved.

移动的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An evacuation of the bowels.

排便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Motion (Verb)

mˈoʊʃn̩
mˈoʊʃn̩
01

Propose for discussion and resolution at a meeting or legislative assembly.

在会议或立法大会上提出供讨论和表决的提案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Direct or command (someone) with a movement of the hand or head.

用手或头的动作指示或命令。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ