Bản dịch của từ Mouth trong tiếng Trung

Mouth

NounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouth (Noun)

mˈaʊðz
mˈaʊðz
01

Plural of mouth.

嘴的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mouth (Noun)

mˈaʊθ
ˈmaʊθ
01

The entrance to a cave or opening

洞口 - 洞穴或开口的入口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The part of a container through which its contents can be accessed

开口 - 容器可以从其口部取出或放入物品的部位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The opening in the face used for speaking and eating

嘴巴 - 人脸部用于说话和进食的开口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mouth (Verb)

mˈaʊθ
ˈmaʊθ
01

To speak especially in a certain way or to express a particular sentiment

开口说话 - 以某种特定的方式讲话或表达特定的情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa