Bản dịch của từ Mud trong tiếng Trung

Mud

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mud (Noun Uncountable)

mˈʌd
ˈməd
01

Insulting or damaging statements made about someone especially to harm their reputation

诽谤;污蔑;中伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wet earth that is soft and sticky usually after rain or near water

泥;泥土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa