Bản dịch của từ Muddy trong tiếng Trung

Muddy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddy (Adjective)

mˈʌdi
ˈmədi
01

Difficult to see through cloudy or opaque

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa