Bản dịch của từ Nail trong tiếng Trung

Nail

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail (Noun)

nˈeɪl
ˈneɪɫ
01

A structure at the tip of a human finger or toe

指甲 - 人手指或脚趾尖的硬质覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thin pointed metal pin used for fastening things together

钉子 - 一种用于固定物体的细长金属销钉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nail (Verb)

nˈeɪl
ˈneɪɫ
01

To catch or secure something firmly

钉住 - 用力抓住或固定某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To fasten something with a nail

钉 - 用钉子等工具固定某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To put an end to something decisively

结束 - 果断地终止某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa