Bản dịch của từ Neck trong tiếng Trung
Neck
NounVerb

Neck (Noun)
nˈɛk
nˈɛk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Neck (Verb)
nˈɛk
nˈɛk
01
Form a narrowed part at a particular point when subjected to tension.
在拉伸时形成收窄的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
