Bản dịch của từ Node trong tiếng Trung
Node
Noun

Node (Noun)
nˈoʊd
nˈoʊd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A lymph node or other structure consisting of a small mass of differentiated tissue.
淋巴结或小的组织结构
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
