Bản dịch của từ None trong tiếng Trung

None

NounAdverbPronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

None (Noun)

nˈʌn
noʊn
01

A service forming part of the Divine Office of the Western Christian Church, traditionally said (or chanted) at the ninth hour of the day (3 p.m.).

西方基督教的第九时祷告仪式

none là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

None (Adverb)

nˈʌn
noʊn
01

By no amount; not at all.

根本没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

None (Pronoun)

nˈʌn
noʊn
01

Not any.

没有任何。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ