Bản dịch của từ Nonstop trong tiếng Trung

Nonstop

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonstop (Adjective)

nˈɑnstˈɑp
nɑnstˈɑp
01

Without stopping without interruption or break.

不停地,连续的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Genetics Describing a point mutation within a stop codon that causes the continued translation of an mRNA strand.

不停的突变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonstop (Adverb)

nˈɑnstˈɑp
nɑnstˈɑp
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonstop (Noun)

nˈɑnstˈɑp
nɑnstˈɑp
01

A convenience store in parts of Europe open 24 hours a day.

24小时便利店

Ví dụ
02

Travel A nonstop journey especially a nonstop flight.

直飞的旅程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Linguistics A linguistic sound that is not a stop a continuant.

持续音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh