Bản dịch của từ Occur trong tiếng Trung

Occur

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occur (Verb)

ˈɒkɜː
ˈɑkɝ
01

To happen or take place

发生 - 出现;形成或经历(事件、情况等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To exist or be found to be present in a particular place or situation

出现 - (某事物)存在或被发现出现在特定的地点或情境中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To come into being or take shape

发生 - 出现;形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa