Bản dịch của từ Opposition trong tiếng Trung
Opposition
Noun

Opposition (Noun)
ˌɒpəzˈɪʃən
ˌɑpəˈzɪʃən
01
The state of being completely different from something else especially in a way that creates contrast
对立;相反;对照
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Strong disagreement with or resistance to a person plan policy or idea
反对;抵制
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
