Bản dịch của từ Orchestrate trong tiếng Trung

Orchestrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchestrate (Verb)

ˈɔr.kəˌstreɪt
ˈɔr.kəˌstreɪt
01

Plan or coordinate the elements of a situation to produce a desired effect especially surreptitiously.

策划、协调一切以达到预期效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Arrange or score music for orchestral performance.

为管弦乐编曲或配器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ