Bản dịch của từ Outing trong tiếng Trung

Outing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outing (Verb)

ˈaʊtɪŋ
ˈaʊtɪŋ
01

Present participle and gerund of out.

外出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Outing (Noun)

ˈaʊtɪŋ
ˈaʊtɪŋ
01

A pleasure trip or excursion.

一次愉快的短途旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A performance in public for example in a drama film on a musical album as a sports contestant etc.

公开表演或展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The practice of publicly revealing that a person is homosexual or transgender without that persons consent.

未经同意揭露某人是同性恋或变性者的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ