Bản dịch của từ Patten trong tiếng Trung

Patten

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patten (Noun)

pˈætn̩
pˈæɾn̩
01

A shoe or clog with a raised sole or set on an iron ring, worn to raise one's feet above wet or muddy ground when walking outdoors.

一种带高底的鞋或木屐,用于在户外行走时抬高脚以避开湿地或泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh