Bản dịch của từ Peaceful. trong tiếng Trung
Peaceful.

Peaceful. (Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Calm quiet and free from disturbance or noise
安静而平和的;宁静的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quiet calm and free from disturbance or stress
平静的;安宁的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Characterized by peace harmonious
和睦的 - 充满和平、和谐的气氛或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not causing conflict or disagreement friendly and cooperative
和睦的;友好的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Promoting or characterized by peace free from disturbance
和平的 - 促进或具有不受干扰的平静状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
