Bản dịch của từ Pendant trong tiếng Trung

Pendant

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pendant (Noun)

pˈɛndn̩t
pˈɛndn̩t
01

A piece of jewellery that hangs from a chain worn round the neck.

挂件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A light designed to hang from the ceiling.

悬挂灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The part of a pocket watch by which it is suspended.

怀表的挂钩部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An artistic, literary, or musical composition intended to match or complement another.

与另一作品相辅相成的艺术或文学作品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A tapering flag.

一面逐渐变细的旗帜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pendant (Adjective)

pˈɛndn̩t
pˈɛndn̩t
01

Hanging downwards; pendent.

悬挂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh