Bản dịch của từ Pitch trong tiếng Trung
Pitch
Noun CountableVerb

Pitch (Noun Countable)
pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A marked area of ground where a particular outdoor sport is played
运动场地;球场
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pitch (Verb)
pˈɪtʃ
ˈpɪtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To set up or place something especially a tent in a particular position
搭起;支起;安置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
