Bản dịch của từ Plosive trong tiếng Trung

Plosive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plosive (Adjective)

plˈoʊsɪv
plˈoʊsɪv
01

Denoting a consonant that is produced by stopping the airflow using the lips teeth or palate followed by a sudden release of air.

爆破音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plosive (Noun)

plˈoʊsɪv
plˈoʊsɪv
01

A plosive speech sound The basic plosives in English are t k and p voiceless and d g and b voiced.

爆破音:通过完全阻断气流后突然释放产生的语音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh