Bản dịch của từ Posture trong tiếng Trung

Posture

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posture (Noun)

pˈɑstʃɚ
pˈɑstʃəɹ
01

The position in which someone holds their body when standing or sitting.

身体姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A particular approach or attitude.

特定的态度或方法

posture
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Posture (Verb)

pˈɑstʃɚ
pˈɑstʃəɹ
01

Behave in a way that is intended to impress or mislead.

以假象给人印象或误导他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Place (someone) in a particular attitude or pose.

将(某人)置于特定的姿势或态度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ