Bản dịch của từ Pouch trong tiếng Trung

Pouch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pouch (Verb)

pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
01

Put into a pouch.

放入小袋中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make (part of a garment) hang like a pouch.

使衣物像袋子一样悬挂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pouch (Noun)

pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
01

A pocket-like abdominal receptacle in which marsupials carry their young during lactation.

袋鼠的育儿袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small flexible bag, typically carried in a pocket or attached to a belt.

小袋子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A baggy area of skin underneath a person's eyes.

眼袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ