Bản dịch của từ Precipitating trong tiếng Trung

Precipitating

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precipitating (Adjective)

pɹɪsˈɪpətˌeiɾɪŋ
pɹɪsˈɪpətˌeiɾɪŋ
01

Causing an event or situation to happen suddenly or more quickly.

迅速引发某事发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Precipitating (Verb)

pɹɪsˈɪpətˌeiɾɪŋ
pɹɪsˈɪpətˌeiɾɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ