Bản dịch của từ Prickle trong tiếng Trung

Prickle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prickle (Verb)

prˈɪkəl
ˈprɪkəɫ
01

To cause a sharp slightly painful or tingling feeling on the skin

使刺痛;使发麻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To feel a sharp tingling sensation especially on the skin

感到刺痛;感到发麻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Prickle (Noun)

prˈɪkəl
ˈprɪkəɫ
01

A sharp tingling or stinging feeling on the skin

刺痛感;麻刺感

Ví dụ
02

A sharp pointed part of a plant or object that can hurt the skin

刺;尖刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa