Bản dịch của từ Problem trong tiếng Trung

Problem

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Problem (Noun Countable)

ˈprɒb.ləm
ˈprɑː.bləm
01

Problem.

问题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Problem (Noun)

pɹˈɑbləm
pɹˈɑbləm
01

A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.

麻烦的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An inquiry starting from given conditions to investigate or demonstrate a fact, result, or law.

从已知条件出发的探究或证明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ