Bản dịch của từ Puff trong tiếng Trung
Puff
NounVerb

Puff (Noun)
pəf
pˈʌf
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A powder puff.
粉扑
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A review of a work of art, book, or theatrical production, especially an excessively complimentary one.
对艺术作品、书籍或戏剧的过度赞美评论
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
