Bản dịch của từ Puff trong tiếng Trung

Puff

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puff (Noun)

pəf
pˈʌf
01

A gathered mass of material in a dress or other garment.

衣服上的褶皱或蓬松部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A light pastry case, typically one made of puff pastry, containing a sweet or savoury filling.

泡芙是一种轻盈的糕点,通常有甜或咸的馅料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A powder puff.

粉扑

Ví dụ
04

A short, explosive burst of breath or wind.

短暂而强烈的气息或风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A review of a work of art, book, or theatrical production, especially an excessively complimentary one.

对艺术作品、书籍或戏剧的过度赞美评论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Puff (Verb)

pəf
pˈʌf
01

Swell or become swollen.

膨胀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Breathe in repeated short gasps.

喘息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Advertise with exaggerated or false praise.

夸大宣传

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ