Bản dịch của từ Pump trong tiếng Trung

Pump

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pump (Verb)

pəmp
pˈʌmp
01

Draw (milk) from the breast using a breast pump, typically in order to feed a baby by means of a bottle.

用吸奶器从乳房抽取乳汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Try to elicit information from (someone) by persistent questioning.

不断询问以获取信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fill (something such as a tyre or balloon) with liquid or gas using a pump.

用泵向物体充气或加液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Force (liquid, gas, etc.) to move by or as if by means of a pump.

用泵使液体或气体流动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Move vigorously up and down.

上下剧烈移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pump (Noun)

pəmp
pˈʌmp
01

A pump-action shotgun.

泵动霰弹枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids, compress gases, or force air into inflatable objects such as tyres.

机械装置,用于提升或移动液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A court shoe.

女鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An active transport mechanism in living cells by which specific ions are moved through the cell membrane against a concentration gradient.

主动运输机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A sports shoe; a plimsoll.

运动鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ