Bản dịch của từ Raw trong tiếng Trung

Raw

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw (Adjective)

rɔː
rɑː
01

Raw, unrefined, pure.

未经加工的; 原始的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of the weather) cold and damp; bleak.

寒冷潮湿的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of food) not cooked.

生的;未熟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of an emotion or quality) strong and undisguised.

强烈且直白的情感或品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

New to an activity or job and therefore lacking experience or skill.

缺乏经验的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of a part of the body) red and painful, especially as the result of skin abrasion.

(身体部位)红和痛,常因皮肤擦伤而起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(of the edge of a piece of cloth) not having a hem or selvedge.

未处理的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ