Bản dịch của từ Recall trong tiếng Trung
Recall
NounVerb

Recall (Noun)
ɹɪkˈɔl
ɹikˈɑl

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The action or faculty of remembering something learned or experienced.
记忆的能力或行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
