Bản dịch của từ Receive trong tiếng Trung

Receive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive (Verb)

rɪˈsiːv
rɪˈsiːv
01

Receive, receive.

接受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Greet or welcome (a visitor) formally.

正式迎接或欢迎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Detect or pick up (broadcast signals)

接收(广播信号)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Be given, presented with, or paid (something)

接收某物或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Form (an idea or impression) as a result of perception or experience.

接受

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Serve as a receptacle for.

作为容器接收。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Eat or drink (the Eucharistic bread or wine)

领受圣餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Suffer, experience, or be subject to (specified treatment)

遭受,体验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

(in tennis and similar games) be the player to whom the server serves (the ball).

接球者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ