Bản dịch của từ Recognise trong tiếng Trung
Recognise
VerbVerb

Recognise (Verb)
ɹˈɛkəɡnˌaɪzɨz
ɹˈɛkəɡnˌaɪzɨz
Recognise (Verb)
rˈɛkəɡnˌaɪz
ˈrɛkəɡˌnaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To officially accept a government organization qualification or legal status as valid
正式承认;认可
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
