Bản dịch của từ Restore trong tiếng Trung

Restore

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restore (Verb)

rˈɛstɔː
ˈrɛstɔr
01

To give back something that was taken away lost or kept by someone else

归还;交还;返还

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To bring back a previous right position relationship level or condition

恢复;复职;重建

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To bring something back to its earlier condition state or appearance

恢复;修复;复原

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To return stored computer data files or settings to a usable state

恢复;还原

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa