Bản dịch của từ Rise trong tiếng Trung
Rise
VerbNoun

Rise (Verb)
raɪz
raɪz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cease to be submissive, obedient, or peaceful.
不再服从或顺从,反抗现状。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rise (Noun)
ɹˈɑɪz
ɹˈɑɪz
