Bản dịch của từ Rise trong tiếng Trung

Rise

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rise (Verb)

raɪz
raɪz
01

Increase, grow, grow.

增长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a river) have its source.

发源于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of land or a natural feature) incline upwards; become higher.

上升;变高

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Approaching (a specified age)

接近(某个年龄)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Move from a lower position to a higher one; come or go up.

上升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Cease to be submissive, obedient, or peaceful.

不再服从或顺从,反抗现状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Increase in number, size, amount, or degree.

增加数量、大小或程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Get up from lying, sitting, or kneeling.

站起,起身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rise (Noun)

ɹˈɑɪz
ɹˈɑɪz
01

An increase in sound or pitch.

声音或音调的增加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A source or origin.

起源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An upward movement; an instance of rising.

上升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An increase in number, size, amount, or degree.

增加,提升

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ