Bản dịch của từ Scheme trong tiếng Trung

Scheme

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheme (Noun)

skˈim
skˈim
01

An estate of social housing.

社会住房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large-scale systematic plan or arrangement for attaining some particular object or putting a particular idea into effect.

大型计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scheme (Verb)

skˈim
skˈim
01

Make plans, especially in a devious way or with intent to do something illegal or wrong.

策划(通常指阴险或非法的计划)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Arrange according to a colour scheme.

按颜色方案排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ