Bản dịch của từ Scorpio trong tiếng Trung
Scorpio
NounNoun Countable

Scorpio (Noun)
skˈɔɹpioʊ
skˈoʊɹpɪoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
08
In astronomy a constellation in the southern sky representing a scorpion.
南天蝎座
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scorpio (Noun Countable)
skˈɔɹpioʊ
skˈoʊɹpɪoʊ
