Bản dịch của từ Shower trong tiếng Trung

Shower

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shower (Noun)

ʃˈaʊɚ
ʃˈaʊəɹ
01

A cubicle or bath in which a person stands under a spray of water to wash.

淋浴间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A party at which presents are given to someone typically a woman who is about to get married or have a baby.

婚礼或生育的庆祝派对,宾客带礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A brief and usually light fall of rain hail sleet or snow.

短时间内的小雨、雪或雹子。

shower
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shower (Verb)

ʃˈaʊɚ
ʃˈaʊəɹ
01

Wash oneself in a shower.

淋浴洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a mass of small things fall or be thrown in a shower.

像雨点一样落下的小物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ