Bản dịch của từ Soup trong tiếng Trung

Soup

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soup (Noun)

sˈup
sˈup
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A substance or mixture regarded as resembling soup in appearance or consistency.

一种外观或稠度类似于汤的物质或混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A liquid dish typically savoury and made by boiling meat fish or vegetables etc in stock or water.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soup (Verb)

sˈup
sˈup
01

Increase the power and efficiency of an engine or other machine.

提高发动机或机器的功率和效率

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh