Bản dịch của từ Spell trong tiếng Trung

Spell

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spell (Noun)

spˈɛl
spˈɛl
01

A short period.

短暂的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A form of words used as a magical charm or incantation.

咒语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A splinter of wood.

木屑

Ví dụ

Spell (Verb)

spˈɛl
spˈɛl
01

Write or name the letters that form a word in correct sequence.

按字母顺序书写或命名一个单词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be a sign or characteristic of.

象征或特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Allow someone to rest briefly by taking their place in an activity.

让某人休息的短暂替换

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ