Bản dịch của từ Stable trong tiếng Trung

Stable

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable (Adjective)

ˈsteɪ.bəl
ˈsteɪ.bəl
01

Steady; stable.

稳定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of an object or structure) not likely to give way or overturn; firmly fixed.

稳定的,不易倾倒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stable (Noun)

stˈeibl̩
stˈeibl̩
01

A building set apart and adapted for keeping horses.

马厩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stable (Verb)

stˈeibl̩
stˈeibl̩
01

Put or keep (a horse) in a stable.

将马放在马厩里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ