Bản dịch của từ Staff trong tiếng Trung
Staff
NounVerb

Staff (Noun)
stˈæf
ˈstæf
01
The personnel that assist a particular system or service
工作人员 - 为某一系统或服务提供协助的人员
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A group of people working together in an organization
员工/职员团队 - 在一个组织中共同工作的群体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Staff (Verb)
stˈæf
ˈstæf
01
To fill a particular position with suitable staff
配备人员 - 为某个职位或部门安排合适的员工
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
