Bản dịch của từ Sticking trong tiếng Trung
Sticking
VerbAdjective

Sticking (Verb)
stˈɪkɪŋ
ˈstɪkɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To continue doing using or supporting something
坚持;继续;遵守
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
