Bản dịch của từ Stitch trong tiếng Trung
Stitch
NounVerb

Stitch (Noun)
stɪtʃ
stˈɪtʃ
Stitch (Verb)
stɪtʃ
stˈɪtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Manipulate a situation so that someone is placed at a disadvantage or wrongly blamed for something.
操控情况让他人处于不利或被错怪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
