Bản dịch của từ Strut trong tiếng Trung

Strut

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strut (Verb)

stɹət
stɹˈʌt
01

Brace something with a strut or struts.

用支撑物支撑某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Walk with a stiff erect and apparently arrogant or conceited gait.

昂首阔步,走得自信而傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Strut (Noun)

stɹət
stɹˈʌt
01

A stiff erect and apparently arrogant or conceited gait.

昂首阔步,显得傲慢或自大的走路姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A rod or bar forming part of a framework and designed to resist compression.

支撑杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ