Bản dịch của từ Stub trong tiếng Trung

Stub

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stub (Noun)

stəb
stˈʌb
01

The truncated remnant of a pencil, cigarette, or similar-shaped object after use.

用过后剩下的铅笔、香烟等的残余部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The counterfoil of a cheque, receipt, ticket, or other document.

支票的存根或收据的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stub (Verb)

stəb
stˈʌb
01

Accidentally strike (one's toe) against something.

不小心碰到脚趾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Extinguish (a lighted cigarette) by pressing the lighted end against something.

用火熄灭香烟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Grub up (a plant) by the roots.

连根拔起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ