Bản dịch của từ Sweet trong tiếng Trung

Sweet

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet (Adjective)

swˈiːt
ˈswit
01

Having a pleasant taste like sugar or honey

甜的;有甜味的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pleasant to smell hear or look at

悦耳的;芳香的;可爱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kind gentle and affectionate

亲切的;温柔的;体贴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giving pleasure or satisfaction very pleasing

令人愉快的;美好的;令人满意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sweet (Noun Countable)

swˈiːt
ˈswit
01

A small piece of candy or confectionery

糖果;甜食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sweet course eaten at the end of a meal especially in British English

甜点;餐后甜食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa