Bản dịch của từ Sweeter trong tiếng Trung
Sweeter
AdjectiveNoun

Sweeter (Adjective)
swˈiːtɐ
ˈswitɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
More pleasant attractive or agreeable compared to another thing
更令人愉悦的 - 比另一个事物更讨人喜欢或更容易接受
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
