Bản dịch của từ Tolerance trong tiếng Trung
Tolerance
Noun

Tolerance (Noun)
tˈɑlɚn̩s
tˈɑləɹn̩s
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The capacity to endure continued subjection to something such as a drug or environmental conditions without adverse reaction.
耐受力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
