Bản dịch của từ Tonic trong tiếng Trung
Tonic
AdjectiveNoun

Tonic (Adjective)
tˈɑnɪk
tˈɑnɪk
01
Giving a feeling of vigour or well-being; invigorating.
使人感到活力或健康的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
